thả đỉa ba ba
イモリへ餌を与える enleech baiting
成句
イモリへ餌を与える
leech baiting
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
イモリへ餌を与える
接続・論理
To catch leeches and offer them for a snakehead fish to feed on.
構成
thả / đỉa / ba ba …
▸
構成
thả / đỉa / ba ba …
漢字
音節対応から推定
代表候補
且𧋘爸爸
音節ごとの候補
thả
且
đỉa
𧋘(𧍉)
ba
爸
ba
爸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …
▸
用法
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …