thưởng phạt
発音
北部
/tʰɨə̰ŋ˧˩˧ fa̰ːʔt˨˩/
中部
/tʰɨəŋ˧˩˨ fa̰ːk˨˨/
南部
/tʰɨəŋ˨˩˦ faːk˨˩˨/
賞罰 enreward and punish
動詞
賞罰
reward and punish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
賞罰
基本動詞
善行には報酬を、過ちには罰を与えること。
vi Công ty có chế độ thưởng phạt công minh.
ja 会社には公正な賞罰システムがある。
構成
thưởng / phạt / 賞伐
▸
構成
thưởng / phạt / 賞伐
漢字
音節対応から推定
代表候補
賞伐
音節ごとの候補
thưởng
賞
phạt
伐(罰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thưởng / thưởng hoa / thưởng ngoạn / thưởng xuân …
▸
類語
thưởng / thưởng hoa / thưởng ngoạn / thưởng xuân …
用法
giải thưởng / thưởng thức / tặng thưởng / ân thưởng …
▸
用法
giải thưởng / thưởng thức / tặng thưởng / ân thưởng …