thương pháp
音声
槍術 enspear fighting
名詞
槍術
spear fighting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
槍術
接続・論理
槍を使った格闘技術。
vi Ông ấy là một bậc thầy về thương pháp.
ja 彼は槍術の達人である。
構成
thương / pháp / 漢越語。漢字は 槍法 …
▸
構成
thương / pháp / 漢越語。漢字は 槍法 …
成り立ち漢越語。漢字は 槍法
漢字
出典照合済み
代表候補
槍法
音節ごとの候補
thương
傷
pháp
法
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …