thương cảng
発音
北部
/tʰɨəŋ˧˧ ka̰ːŋ˧˩˧/
中部
/tʰɨəŋ˧˥ kaːŋ˧˩˨/
南部
/tʰɨəŋ˧˧ kaːŋ˨˩˦/
貿易港 entrading port
名詞
貿易港
trading port
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貿易港
接続・論理
船が到着して貿易や商取引を行う港町や地域。
vi Thương cảng này luôn nhộn nhịp với các hoạt động trao đổi hàng hóa.
ja この貿易港はいつも貨物取引で活気に満ちている。
構成
thương / cảng / 漢越語。漢字は 商港 …
▸
構成
thương / cảng / 漢越語。漢字は 商港 …
成り立ち漢越語。漢字は 商港
漢字
出典照合済み
代表候補
商港
音節ごとの候補
thương
傷
cảng
港
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cảng / hải cảng
▸
類語
cảng / hải cảng
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …