thú có túi
音声
有袋類 enmarsupial
名詞
有袋類
marsupial
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
有袋類
接続・論理
未熟な状態で生まれ、母親の腹部の袋の中で成長する哺乳類。
vi Kangaroo là một loại thú có túi rất phổ biến.
ja カンガルーは非常に一般的な有袋類の一種である。
構成
thú / có / túi …
▸
構成
thú / có / túi …
成り立ちthú + có + túi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
守𣎏繓
音節ごとの候補
thú
守(趣 / 娶 / 獸 / 戍)
có
𣎏
túi
繓(襊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
有袋類
▸
類語
有袋類
用法
thú vị / thú vui / thú vật / thú cưng …
▸
用法
thú vị / thú vui / thú vật / thú cưng …