thông tuệ
音声
聡明な enwise and sharp-witted
形容詞
聡明な
wise and sharp-witted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
聡明な
性質・状態
鋭い知恵と深い理解力を持つこと。
vi Vị giáo sư già là một người rất thông tuệ.
ja 老教授は非常に聡明な人物だ。
構成
thông / tuệ / 漢越語。漢字は 聰慧 …
▸
構成
thông / tuệ / 漢越語。漢字は 聰慧 …
成り立ち漢越語。漢字は 聰慧
漢字
出典照合済み
代表候補
聰慧
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cao minh / cao kiến / thần tình / trí tuệ …
▸
類語
cao minh / cao kiến / thần tình / trí tuệ …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …