thông thạo
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ tʰa̰ːʔw˨˩/
中部
/tʰəwŋ˧˥ tʰa̰ːw˨˨/
南部
/tʰəwŋ˧˧ tʰaːw˨˩˨/
音声
精通する enbe proficient
動詞
精通する
be proficient
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
精通する
基本動詞
ある分野において高い技術や知識を持っていること。
vi Cô ấy rất thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp trong công việc.
ja 彼女は仕事において英語とフランス語の両方に精通している。
構成
thông / thạo / thông + thạo の複合
▸
構成
thông / thạo / thông + thạo の複合
成り立ちthông + thạo の複合
類語
thành thạo / tinh thạo
▸
類語
thành thạo / tinh thạo
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …