thích ca
音声
釈迦 enproper name
固有名詞
釈迦
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
釈迦
釈迦という尊称。
vi Tên "thích ca" xuất hiện trong văn bản.
ja 「釈迦」という名称が文書に現れる。
構成
thích / ca / 漢越語。漢字は 釋迦 …
▸
構成
thích / ca / 漢越語。漢字は 釋迦 …
成り立ち漢越語。漢字は 釋迦
漢字
出典照合済み
代表候補
釋迦
音節ごとの候補
thích
適
ca
哥(歌 / 𣖚)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thích ca mâu ni / thích ca mâu ni phật / sở thích / giải thích …
▸
用法
thích ca mâu ni / thích ca mâu ni phật / sở thích / giải thích …