thích đáng
発音
北部
/tʰïk˧˥ ɗaːŋ˧˥/
中部
/tʰḭ̈t˩˧ ɗa̰ːŋ˩˧/
南部
/tʰɨt˧˥ ɗaːŋ˧˥/
音声
適切な enappropriate
形容詞
適切な
appropriate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
適切な
性質・状態
特定の状況や目的、人に対して適していること。
vi Anh ấy đã nhận được một phần thưởng thích đáng.
ja 彼は適切な報酬を受け取った。
構成
thích / đáng / 漢越語。漢字は 適當 …
▸
構成
thích / đáng / 漢越語。漢字は 適當 …
成り立ち漢越語。漢字は 適當
漢字
出典照合済み
代表候補
適當
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
danh chính ngôn thuận / 適切
▸
類語
danh chính ngôn thuận / 適切
用法
sở thích / giải thích / thích nghi / yêu thích …
▸
用法
sở thích / giải thích / thích nghi / yêu thích …