thênh thang
発音
北部
/tʰəjŋ˧˧ tʰaːŋ˧˧/
中部
/tʰen˧˥ tʰaːŋ˧˥/
南部
/tʰəːn˧˧ tʰaːŋ˧˧/
音声
広々とした enspacious
形容詞
広々とした
spacious
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
広々とした 性質・状態・語種表現
面積が非常に広く、ゆったりとした気分を与える。
vi Con đường mới mở rộng thênh thang giúp các phương tiện đi lại dễ dàng.
ja 新しく開通した広々とした道路は通行を容易にする。
構成
thênh / thang
▸
構成
thênh / thang
類語
thênh / thênh thênh
▸
類語
thênh / thênh thênh
用法
rộng thênh thang / pu thênh / thang máy / lang thang …
▸
用法
rộng thênh thang / pu thênh / thang máy / lang thang …