thêm thắt
発音
北部
/tʰem˧˧ tʰat˧˥/
中部
/tʰem˧˥ tʰa̰k˩˧/
南部
/tʰem˧˧ tʰak˧˥/
音声
脚色する enembellish
unknown
脚色する
embellish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
脚色する
興味を引くために物語に余分なフィクションの詳細を加えること。
vi Đừng thêm thắt những chi tiết không có thật vào câu chuyện.
ja 物語に事実でない詳細を付け加えるな。
構成
thêm / thắt / 添抶
▸
構成
thêm / thắt / 添抶
漢字
音節対応から推定
代表候補
添抶
音節ごとの候補
thêm
添
thắt
抶(紩 / 𢫅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thêm / thêm bớt / thêm mắm thêm muối / co thắt …
▸
類語
thêm / thêm bớt / thêm mắm thêm muối / co thắt …
用法
học thêm / học thêm học nếm / vườn mới thêm hoa / đổ thêm dầu vào lửa …
▸
用法
học thêm / học thêm học nếm / vườn mới thêm hoa / đổ thêm dầu vào lửa …