thát lát
音声
ナギナタナマズ enbronze featherback
名詞
ナギナタナマズ
bronze featherback
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ナギナタナマズ
接続・論理
東南アジアに広く分布する、平らな銀灰色の体を持つ淡水魚。
vi Cá thát lát là một loại cá nước ngọt phổ biến ở Đông Nam Á.
ja ナギナタナマズは東南アジアで一般的な淡水魚だ。
構成
lát
▸
構成
lát
類語
Thát Đát / chốc lát / một lát / ốp lát …
▸
類語
Thát Đát / chốc lát / một lát / ốp lát …
用法
cá thát lát / lát nữa / giây lát / lát hoa …
▸
用法
cá thát lát / lát nữa / giây lát / lát hoa …