cá thát lát
音声
ナイトウオ enbronze featherback
名詞
ナイトウオ
bronze featherback
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ナイトウオ
接続・論理
扁平な体と引き締まった肉質を持ち、かまぼこによく使われる淡水魚。
vi Người ta thường dùng cá thát lát để làm chả cá.
ja 人々はよくナイトウオを使ってかまぼこを作る。
構成
cá / thát lát / cá + thát lát の複合
▸
構成
cá / thát lát / cá + thát lát の複合
成り立ちcá + thát lát の複合
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh
▸
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh