lát
発音
北部
/laːt˧˥/
中部
/la̰ːk˩˧/
南部
/laːk˧˥/
音声
良質の木材 enwood type
名詞
良質の木材
wood type
5 語義
4 つの意味
意味
5 語義 · 4 つの意味
▸
意味
5 語義 · 4 つの意味
良質の木材 (wood type)
語義 1
名詞
特定の木材
植物
家具製造によく使われる特定の高品質な木材。
vi Chiếc bàn này được làm từ gỗ lát.
ja このテーブルは高級な木材で作られている。
薄切り (a slice)
動詞
語義 1
動詞
薄切りにする
食品などを薄く切ること。
vi Mẹ tôi đang lát khoai tây thành từng miếng mỏng.
ja 母はジャガイモを薄切りにしている。
名詞
語義 2
名詞
一枚
薄く切られた一片。
vi Tôi ăn một lát bánh mì vào bữa sáng.
ja 朝食にパンを一枚食べた。
少し (moment)
語義 1
名詞
少しの間
わずかな時間。
舗装 (to pave)
語義 1
動詞
敷く
床や道をタイルや石で覆うこと。
類語
lặt / lạt / lật / lát nữa …
▸
類語
lặt / lạt / lật / lát nữa …
用法
chốc lát / một lát / giây lát / cá thát lát …
▸
用法
chốc lát / một lát / giây lát / cá thát lát …