tay chơi
発音
北部
/taj˧˧ ʨəːj˧˧/
中部
/taj˧˥ ʨəːj˧˥/
南部
/taj˧˧ ʨəːj˧˧/
音声
遊び人 enplayboy
名詞
遊び人
playboy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
遊び人
接続・論理
娯楽や交際に多くの時間と金を使う男性。
vi Anh ta nổi tiếng là một tay chơi trong vùng.
ja 彼はその地域では有名な遊び人だ。
構成
tay / chơi / 拪𨔈
▸
構成
tay / chơi / 拪𨔈
漢字
音節対応から推定
代表候補
拪𨔈
音節ごとの候補
tay
拪(𢬣)
chơi
𨔈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đi chơi / rong chơi / khó chơi / luật chơi …
▸
類語
đi chơi / rong chơi / khó chơi / luật chơi …
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …
▸
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …