tam hàn
三韓 enproper name
固有名詞
三韓
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
三韓
固有名。
vi Tam Hàn là một tên riêng.
ja 三韓は固有名である。
構成
tam / hàn / 漢越語。漢字は 三韓 …
▸
構成
tam / hàn / 漢越語。漢字は 三韓 …
成り立ち漢越語。漢字は 三韓
漢字
出典照合済み
代表候補
三韓
音節ごとの候補
tam
三
hàn
寒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …