tam cấp
発音
北部
/taːm˧˧ kəp˧˥/
中部
/taːm˧˥ kə̰p˩˧/
南部
/taːm˧˧ kəp˧˥/
音声
3段の階段 enthree-step stairs
名詞
3段の階段
three-step stairs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
3段の階段
接続・論理
伝統的な建築で家に入る際に使われる3段の小さな階段。
vi Lối vào nhà có ba bậc tam cấp được lát đá.
ja 家の入り口には石で舗装された三段階段がある。
構成
tam / cấp / 三級
▸
構成
tam / cấp / 三級
漢字
音節対応から推定
代表候補
三級
音節ごとの候補
tam
三
cấp
級
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trật gia tam cấp / bậc tam cấp / tam thiên tự / đệ tam …
▸
用法
trật gia tam cấp / bậc tam cấp / tam thiên tự / đệ tam …