tam cúc
発音
北部
/taːm˧˧ kuk˧˥/
中部
/taːm˧˥ kṵk˩˧/
南部
/taːm˧˧ kuk˧˥/
音声
タムクック encard game
名詞
タムクック
card game
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タムクック
接続・論理
ベトナム北部で人気の伝統的なカードゲーム。
vi Trẻ em trong làng thường chơi tam cúc vào dịp lễ hội.
ja 村の子供たちは祭りによくこの伝統的なカードゲームをする。
構成
tam / cúc / tam + cúc の複合 …
▸
構成
tam / cúc / tam + cúc の複合 …
成り立ちtam + cúc の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
三鞠
音節ごとの候補
tam
三
cúc
鞠(菊 / 掬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kim cúc / cải cúc / bạch cúc / xuân lan, thu cúc …
▸
類語
kim cúc / cải cúc / bạch cúc / xuân lan, thu cúc …
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …