tợn
発音
北部
/tə̰ːʔn˨˩/
中部
/tə̰ːŋ˨˨/
南部
/təːŋ˨˩˨/
音声
大胆な enbold
形容詞
大胆な
bold
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
大胆な
性質・状態
多くの勇気と自信を示し、時に印象的で力強い様子。
vi Anh ta là một võ sĩ rất tợn trên sàn đấu.
ja 彼は闘技場では非常に大胆な格闘家だ。
副詞
語義 2
副詞
非常に
形容詞や副詞を強調するために使用され、ある事象が高度であることを示す。
vi Hôm nay trời nắng tợn.
ja 今日は非常に暑い。
類語
tởn / tồn / tốn / tôn
▸
類語
tởn / tồn / tốn / tôn
用法
dữ tợn / táo tợn / hung tợn
▸
用法
dữ tợn / táo tợn / hung tợn