Tết tây
発音
北部
/tet˧˥ təj˧˧/
中部
/tḛt˩˧ təj˧˥/
南部
/təːt˧˥ təj˧˧/
元日 enNew Year's Day
名詞
元日
New Year's Day
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
元日
接続・論理
西洋暦またはグレゴリオ暦における一年の最初の日。
vi Mọi người thường tổ chức tiệc vào ngày Tết tây.
ja 人々はよく元日にパーティーを開く。
構成
tết / tây
▸
構成
tết / tây
類語
Tết dương lịch / tết / Tết Thanh minh / tết âm lịch …
▸
類語
Tết dương lịch / tết / Tết Thanh minh / tết âm lịch …
用法
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết …
▸
用法
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết …