Tết Nguyên Tiêu
音声
上元節 enlantern festival
名詞
上元節
lantern festival
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
上元節 接続・論理
旧正月の終わりを告げる旧暦1月15日の祭。
vi Gia đình tôi thường đi lễ chùa vào ngày Tết Nguyên Tiêu.
ja 私の家族は小正月に寺へ参拝に行く。
構成
tết / nguyên tiêu
▸
構成
tết / nguyên tiêu
類語
tết / Tết Thanh minh / tết âm lịch / Tết dương lịch …
▸
類語
tết / Tết Thanh minh / tết âm lịch / Tết dương lịch …
用法
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết …
▸
用法
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết …