tập tễnh
発音
北部
/tə̰ʔp˨˩ təʔəjŋ˧˥/
中部
/tə̰p˨˨ ten˧˩˨/
南部
/təp˨˩˨ təːn˨˩˦/
音声
ふらふらと enunsteadily
副詞
ふらふらと
unsteadily
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
ふらふらと
接続・論理
ぎこちなく不安定で、確実性のない動き方。
vi Đứa trẻ bước đi tập tễnh trên sàn nhà.
ja 子供が床の上をふらふらと歩いている。
構成
tập
▸
構成
tập
類語
tấp tểnh / 不安定
▸
類語
tấp tểnh / 不安定
用法
tập đoàn / bài tập / tập thể / tập hợp
▸
用法
tập đoàn / bài tập / tập thể / tập hợp