goigoi

tập tễnh

Phát âm Bắc /tə̰ʔp˨˩ təʔəjŋ˧˥/ Trung /tə̰p˨˨ ten˧˩˨/ Nam /təp˨˩˨ təːn˨˩˦/
Nghe
Trạng từ
tập tễnh unsteadily
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
tập tễnh Diễn ngôn & logicChủ đề

Một trạng từ miêu tả một hành động được thực hiện một cách vụng về, không vững vàng hoặc không ổn định.

vi Đứa trẻ bước đi tập tễnh trên sàn nhà.

Cấu tạo
tập
▸
Tương tự
tấp tểnh / tập tễnh
▸
Dùng
tập đoàn / bài tập / tập thể / tập hợp
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.