tận mắt
音声
この目で enwith one's own eyes
副詞
この目で
with one's own eyes
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
この目で
接続・論理
何かを自分自身の目で直接見たり目撃したりする。
vi Tôi đã tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó.
ja 私はその事故をこの目で目撃した。
構成
tận / mắt / 尽眜
▸
構成
tận / mắt / 尽眜
漢字
音節対応から推定
代表候補
尽眜
音節ごとの候補
tận
尽(盡)
mắt
眜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tản mát
▸
類語
tản mát
用法
tận hưởng / tận tay / tận cùng / tận thiện tận mỹ …
▸
用法
tận hưởng / tận tay / tận cùng / tận thiện tận mỹ …