tạnh gió
発音
北部
/ta̰ʔjŋ˨˩ zɔ˧˥/
中部
/ta̰n˨˨ jɔ̰˩˧/
南部
/tan˨˩˨ jɔ˧˥/
風が止む enwind stops
unknown
風が止む
wind stops
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
風が止む
A weather condition where the wind stops blowing and the atmosphere becomes calm and still.
vi Trời đã tạnh gió và bầu không khí trở nên rất yên tĩnh.
ja The wind has stopped and the atmosphere has become very still.
構成
tạnh / gió / 晴䬔
▸
構成
tạnh / gió / 晴䬔
漢字
音節対応から推定
代表候補
晴䬔
音節ごとの候補
tạnh
晴(𩄳)
gió
䬔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tạnh / tạnh ráo
▸
類語
tạnh / tạnh ráo
用法
trời quang mây tạnh / gió giật / mưa gió / chém gió …
▸
用法
trời quang mây tạnh / gió giật / mưa gió / chém gió …