tạnh
発音
北部
/ta̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ta̰n˨˨/
南部
/tan˨˩˨/
音声
止む enstop raining
動詞
止む
stop raining
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
止む
基本動詞
雨や雪が止むこと。
vi Trời vừa tạnh mưa nên không khí trở nên rất mát mẻ.
ja 雨が止んだばかりで、空気がとても涼しい。
構成
晴
▸
構成
晴
漢字
音節対応から推定
代表候補
晴
音節ごとの候補
tạnh
晴(𩄳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tánh
▸
類語
tánh
用法
tạnh ráo / tạnh gió / trời quang mây tạnh
▸
用法
tạnh ráo / tạnh gió / trời quang mây tạnh