tại sao
発音
北部
/ta̰ːʔj˨˩ saːw˧˧/
中部
/ta̰ːj˨˨ ʂaːw˧˥/
南部
/taːj˨˩˨ ʂaːw˧˧/
音声
なぜ enwhy
副詞
なぜ
why
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
なぜ
接続・論理
物事の理由や原因を問う疑問詞。
vi Tại sao bạn lại đến muộn?
ja なぜあなたは遅れたのですか?
構成
tại / sao / tại + sao の複合 …
▸
構成
tại / sao / tại + sao の複合 …
成り立ちtại + sao の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
在牢
音節ごとの候補
tại
在
sao
牢
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hiện tại / tồn tại / ý tại ngôn ngoại / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà …
▸
用法
hiện tại / tồn tại / ý tại ngôn ngoại / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà …