tại ngoại
音声
保釈中の enout on bail
形容詞
保釈中の
out on bail
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
保釈中の
政治・制度
起訴されているが、裁判までの間、勾留されていない状態。
vi Người đàn ông đó đang được tại ngoại để chờ ngày xét xử.
ja その男は今、裁判を待つために保釈中だ。
構成
tại / ngoại / 漢越語。漢字は 在外 …
▸
構成
tại / ngoại / 漢越語。漢字は 在外 …
成り立ち漢越語。漢字は 在外
漢字
出典照合済み
代表候補
在外
音節ごとの候補
tại
在
ngoại
外
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tại ngoại hậu cứu / hiện tại / tồn tại / ý tại ngôn ngoại …
▸
用法
tại ngoại hậu cứu / hiện tại / tồn tại / ý tại ngôn ngoại …