tư trợ
発音
北部
/tɨ˧˧ ʨə̰ːʔ˨˩/
中部
/tɨ˧˥ tʂə̰ː˨˨/
南部
/tɨ˧˧ tʂəː˨˩˨/
私的支援 enprivate assistance
unknown
私的支援
private assistance
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
私的支援
公的ではなく私的な資金による援助。
vi Dự án này nhận được sự tư trợ từ một doanh nhân.
ja このプロジェクトは実業家からの私的支援を受けた。
構成
tư / 四助
▸
構成
tư / 四助
漢字
音節対応から推定
代表候補
四助
音節ごとの候補
tư
四
trợ
助
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bang trợ / tài trợ / bổ trợ / tán trợ
▸
類語
bang trợ / tài trợ / bổ trợ / tán trợ
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư
▸
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư