tư kỷ
発音
北部
/tɨ˧˧ kḭ˧˩˧/
中部
/tɨ˧˥ ki˧˩˨/
南部
/tɨ˧˧ ki˨˩˦/
音声
利己的 enselfish
unknown
利己的
selfish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
利己的
他人の利益よりも自分の利益を優先すること。
vi Lối sống tư kỷ sẽ khiến con người dần trở nên cô độc.
ja 利己的な生活は人を孤独にする。
構成
tư / kỷ
▸
構成
tư / kỷ
類語
tứ kỳ / tự ký / tự kỷ / niên kỷ …
▸
類語
tứ kỳ / tự ký / tự kỷ / niên kỷ …
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …