túy ông
発音
北部
/twi˧˥ əwŋ˧˧/
中部
/twḭ˩˧ əwŋ˧˥/
南部
/twi˧˥ əwŋ˧˧/
音声
飲んだくれ endrunkard
unknown
飲んだくれ
drunkard
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
飲んだくれ
いつも酒に酔っている男を指す言葉。
vi Mọi người thường gọi ông ấy là một túy ông.
ja みんな彼のことを飲んだくれと呼ぶ。
構成
ông
▸
構成
ông
類語
túy quyền / túy sinh mộng tử / túy tâm / túy luý
▸
類語
túy quyền / túy sinh mộng tử / túy tâm / túy luý
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã