túi dết
発音
北部
/tuj˧˥ zet˧˥/
中部
/tṵj˩˧ jḛt˩˧/
南部
/tuj˧˥ jəːt˧˥/
音声
ナップザック enknapsack
unknown
ナップザック
knapsack
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ナップザック
移動時に身の回り品や物資を運ぶために使われる肩掛けバッグ。
vi Anh ấy đeo túi dết trên lưng và bắt đầu chuyến hành trình.
ja 彼はナップザックを背負って旅に出た。
構成
túi
▸
構成
túi
類語
túi / túi khí / túi mật / túi thơ …
▸
類語
túi / túi khí / túi mật / túi thơ …
用法
bỏ túi / túi xách / dằn túi / chuột túi
▸
用法
bỏ túi / túi xách / dằn túi / chuột túi