túc thỏa
発音
北部
/tuk˧˥ tʰwa̰ː˧˩˧/
中部
/tṵk˩˧ tʰwaː˧˩˨/
南部
/tuk˧˥ tʰwaː˨˩˦/
音声
だらしない enuntidy
形容詞
だらしない
untidy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
だらしない
文化・固有名詞
服装や作業内容が整っておらず、散らかった状態。
vi Anh ấy xuất hiện với vẻ ngoài túc thỏa vì chưa chuẩn bị kịp.
ja 彼は準備が間に合わず、だらしない姿で現れた。
構成
thỏa
▸
構成
thỏa
類語
túc hạ / túc duyên / túc nhân / túc cầu thủ …
▸
類語
túc hạ / túc duyên / túc nhân / túc cầu thủ …
用法
thỏa thuận / thỏa mãn / thỏa thuận khung / thỏa hiệp
▸
用法
thỏa thuận / thỏa mãn / thỏa thuận khung / thỏa hiệp