tùng thu
発音
北部
/tṳŋ˨˩ tʰu˧˧/
中部
/tuŋ˧˧ tʰu˧˥/
南部
/tuŋ˨˩ tʰu˧˧/
常緑樹 enpines and cypresses
名詞
常緑樹
pines and cypresses
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
常緑樹
接続・論理
常緑樹、特に松や檜の総称。
vi Những cây tùng thu luôn giữ màu xanh tươi suốt cả năm.
ja 常緑樹は一年中緑色を保つ。
構成
tùng / thu / 松秋
▸
構成
tùng / thu / 松秋
漢字
音節対応から推定
代表候補
松秋
音節ごとの候補
tùng
松
thu
秋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tùng thư / tùng sự / tùng quân / tùng …
▸
類語
tùng thư / tùng sự / tùng quân / tùng …
用法
tiệc tùng / phụ tùng / phục tùng / tùng san …
▸
用法
tiệc tùng / phụ tùng / phục tùng / tùng san …