tù treo
執行猶予 ensuspended sentence
名詞
執行猶予
suspended sentence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
執行猶予
条件を守れば刑の執行が猶予される制度。
vi Bị cáo đã được tòa án tuyên mức án tù treo.
ja 被告人は裁判所から執行猶予を言い渡された。
構成
tù / treo
▸
構成
tù / treo
類語
cáp treo / án treo / trả treo / trăng treo …
▸
類語
cáp treo / án treo / trả treo / trăng treo …
用法
nhà tù / ngồi tù / án tù / tù nhân …
▸
用法
nhà tù / ngồi tù / án tù / tù nhân …