tô điểm
発音
北部
/to˧˧ ɗiə̰m˧˩˧/
中部
/to˧˥ ɗiəm˧˩˨/
南部
/to˧˧ ɗiəm˨˩˦/
音声
彩る ento adorn, embellish
動詞
彩る
to adorn, embellish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
彩る
基本動詞
装飾を加えることで、物や空間をより美しくすること。
vi Những bông hoa tươi thắm tô điểm cho căn phòng thêm đẹp.
ja 摘みたての生花が部屋を美しく彩っている。
構成
tô / điểm / tô + điểm の複合 …
▸
構成
tô / điểm / tô + điểm の複合 …
成り立ちtô + điểm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
租點
音節ごとの候補
tô
租(𥗹)
điểm
點
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trang hoàng / điểm xuyết / vẽ vời / 装飾
▸
類語
trang hoàng / điểm xuyết / vẽ vời / 装飾
用法
ô tô / mô tô / cô tô / xe mô tô …
▸
用法
ô tô / mô tô / cô tô / xe mô tô …