tích chập
音声
畳み込み enconvolution
名詞
畳み込み
convolution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
畳み込み
接続・論理
二つの関数の重なりを示す三つ目の関数を作る数学演算。
vi Tích chập là một khái niệm quan trọng trong xử lý tín hiệu.
ja 畳み込みは信号処理における重要な概念である。
構成
tích / chập
▸
構成
tích / chập
用法
diện tích / di tích / tích cực / thương tích …
▸
用法
diện tích / di tích / tích cực / thương tích …