tâm linh
発音
北部
/təm˧˧ lïŋ˧˧/
中部
/təm˧˥ lïn˧˥/
南部
/təm˧˧ lɨn˧˧/
音声
精神的な enspiritual
形容詞
精神的な
spiritual
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
精神的な (spiritual)
名詞
語義 1
名詞
精神
文化・固有名詞
個人の魂や精神に関連する部分。
vi Sự thanh thản trong tâm linh là điều rất quan trọng.
ja 精神的な平穏は非常に重要だ。
形容詞
語義 2
形容詞
精神的な
精神、宗教、あるいは超自然的な現象に関するさま。
vi Ông ấy đang nghiên cứu về các hiện tượng tâm linh.
ja 彼は心霊現象を研究している。
予知能力 (prophetic skill)
語義 1
名詞
予知能力
予知を可能にする特殊な能力。
vi Cô ấy tin rằng mình có khả năng tâm linh.
ja 彼女は自分に予知能力があると思っている。
構成
tâm / linh
▸
構成
tâm / linh
類語
精神 / 精神的
▸
類語
精神 / 精神的
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …
▸
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …