tâm khảm
発音
北部
/təm˧˧ xa̰ːm˧˩˧/
中部
/təm˧˥ kʰaːm˧˩˨/
南部
/təm˧˧ kʰaːm˨˩˦/
音声
胸の奥 enbottom of heart
名詞
胸の奥
bottom of heart
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
胸の奥
接続・論理
心の最も奥深く、真実の感情や思いが宿る場所。
vi Hình ảnh quê hương luôn khắc sâu trong tâm khảm của mỗi người.
ja 故郷の姿は常に人の心奥に深く刻まれている。
構成
tâm / khảm / 漢越語。漢字は 心坎 …
▸
構成
tâm / khảm / 漢越語。漢字は 心坎 …
成り立ち漢越語。漢字は 心坎
漢字
出典照合済み
代表候補
心坎
音節ごとの候補
tâm
心
khảm
坎
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lòng / tim / trái tim / tâm …
▸
類語
lòng / tim / trái tim / tâm …
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm
▸
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm