tà sì láng
発音
北部
/ta̤ː˨˩ si̤˨˩ laːŋ˧˥/
中部
/taː˧˧ ʂi˧˧ la̰ːŋ˩˧/
南部
/taː˨˩ ʂi˨˩ laːŋ˧˥/
タシーラン enplace name
固有名詞
タシーラン
place name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
タシーラン
ベトナムの地名。
vi Tà Sì Láng là một địa danh.
ja タシーランは一つの地名である。
構成
tà / sì / láng
▸
構成
tà / sì / láng
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …
▸
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …