say sóng
発音
北部
/saj˧˧ sawŋ˧˥/
中部
/ʂaj˧˥ ʂa̰wŋ˩˧/
南部
/ʂaj˧˧ ʂawŋ˧˥/
音声
船酔い enget seasick
動詞
船酔い
get seasick
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
船酔い
基本動詞
船の揺れにより、吐き気やめまいを感じること。
vi Tôi thường cảm thấy buồn nôn vì bị say sóng mỗi khi đi tàu thủy.
ja 船に乗るたびに船酔いをして吐き気を感じる。
構成
say / sóng / say + sóng の複合
▸
構成
say / sóng / say + sóng の複合
成り立ちsay + sóng の複合
類語
lướt sóng / bước sóng / gợn sóng / tường chắn sóng …
▸
類語
lướt sóng / bước sóng / gợn sóng / tường chắn sóng …
用法
say nắng / say rượu / say xỉn / hăng say …
▸
用法
say nắng / say rượu / say xỉn / hăng say …