qua đò khinh sóng
慢心 entoo proud after success
成句
慢心
too proud after success
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
慢心
接続・論理
A phrase warning that surviving difficulty can lead to overconfidence.
構成
khinh / sóng
▸
構成
khinh / sóng
類語
lướt sóng / bước sóng / say sóng / gợn sóng …
▸
類語
lướt sóng / bước sóng / say sóng / gợn sóng …
用法
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …
▸
用法
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …