sa bàn
発音
北部
/saː˧˧ ɓa̤ːn˨˩/
中部
/ʂaː˧˥ ɓaːŋ˧˧/
南部
/ʂaː˧˧ ɓaːŋ˨˩/
音声
模型 ensand table
名詞
模型
sand table
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
模型
接続・論理
研究や展示目的で使用される、地形やプロジェクトの縮小模型。
vi Các kỹ sư đang thảo luận dựa trên sa bàn của khu đô thị mới.
ja エンジニアたちは新都市の模型に基づいて議論している。
構成
sa / bàn / 沙盤
▸
構成
sa / bàn / 沙盤
漢字
音節対応から推定
代表候補
沙盤
音節ごとの候補
sa
沙
bàn
盤
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sa / sa mạc / sa đà / sa thạch …
▸
類語
sa / sa mạc / sa đà / sa thạch …
用法
sa pa / sa đéc / sa huỳnh / sa chân …
▸
用法
sa pa / sa đéc / sa huỳnh / sa chân …