sa khoáng
発音
北部
/saː˧˧ xwaːŋ˧˥/
中部
/ʂaː˧˥ kʰwa̰ːŋ˩˧/
南部
/ʂaː˧˧ kʰwaːŋ˧˥/
音声
砂鉱 enplacer deposit
名詞
砂鉱
placer deposit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
砂鉱
接続・論理
風や水の自然作用で濃縮された価値ある鉱物の堆積物。
vi Các công nhân đang khai thác sa khoáng ở ven sông.
ja 作業員たちが川沿いで砂鉱を採掘している。
構成
sa / khoáng / 沙礦
▸
構成
sa / khoáng / 沙礦
漢字
音節対応から推定
代表候補
沙礦
音節ごとの候補
sa
沙
khoáng
礦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sa / sa mạc / sa đà / sa thạch …
▸
類語
sa / sa mạc / sa đà / sa thạch …
用法
sa pa / sa đéc / sa huỳnh / sa chân …
▸
用法
sa pa / sa đéc / sa huỳnh / sa chân …