sừng sẹo
発音
北部
/sɨ̤ŋ˨˩ sɛ̰ʔw˨˩/
中部
/ʂɨŋ˧˧ ʂɛ̰w˨˨/
南部
/ʂɨŋ˨˩ ʂɛw˨˩˨/
うぬぼれた encocky look
動詞
うぬぼれた
cocky look
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
うぬぼれた
基本動詞
他人に敬意を払わず、挑戦的でうぬぼれた態度。
vi Anh ta có vẻ mặt sừng sẹo khi đối mặt với đối thủ.
ja 対戦相手と向き合うとき、彼はとてもうぬぼれた表情をしている。
構成
sừng / sẹo / 𧤁𤵪
▸
構成
sừng / sẹo / 𧤁𤵪
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧤁𤵪
音節ごとの候補
sừng
𧤁(𧤂)
sẹo
𤵪(𪖠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sừng / Sừng châu Phi / sừng sỏ / sừng sững …
▸
類語
sừng / Sừng châu Phi / sừng sỏ / sừng sững …
用法
cắm sừng / mọc sừng / bánh sừng bò / sừng châu phi
▸
用法
cắm sừng / mọc sừng / bánh sừng bò / sừng châu phi