sủng hạnh
発音
北部
/sṵŋ˧˩˧ ha̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ʂuŋ˧˩˨ ha̰n˨˨/
南部
/ʂuŋ˨˩˦ han˨˩˨/
寵愛する ento show special favor
unknown
寵愛する
to show special favor
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
寵愛する
身分の低い者へ特別な愛情や恩寵を授ける。
vi Vị quan được nhà vua sủng hạnh vì lòng trung thành.
ja 王はその忠誠心ゆえに官吏を寵愛した。
構成
hạnh / 寵杏
▸
構成
hạnh / 寵杏
漢字
音節対応から推定
代表候補
寵杏
音節ごとの候補
sủng
寵(𨰧)
hạnh
杏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sủng ái / sủng nhi
▸
類語
sủng ái / sủng nhi
用法
hạnh phúc / hân hạnh / khổ hạnh / tính hạnh
▸
用法
hạnh phúc / hân hạnh / khổ hạnh / tính hạnh