sổ chi
発音
北部
/so̰˧˩˧ ʨi˧˧/
中部
/ʂo˧˩˨ ʨi˧˥/
南部
/ʂo˨˩˦ ʨi˧˧/
支出帳 enexpense book
名詞
支出帳
expense book
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
支出帳
接続・論理
毎日の支出を記録する帳簿。
vi Cô ấy ghi chép cẩn thận mọi chi tiêu vào cuốn sổ chi.
ja 彼女はすべての支出を支出帳に丁寧に記録している。
構成
sổ / chi
▸
構成
sổ / chi
類語
chung chi / nên chi / làm chi / thùy chi …
▸
類語
chung chi / nên chi / làm chi / thùy chi …
用法
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …
▸
用法
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …