sống sượng
発音
北部
/səwŋ˧˥ sɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/ʂə̰wŋ˩˧ ʂɨə̰ŋ˨˨/
南部
/ʂəwŋ˧˥ ʂɨəŋ˨˩˨/
無神経な entactless
形容詞
無神経な
tactless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無神経な
性質・状態
他人への接し方において繊細さや礼儀が欠けている
vi Lời nhận xét sống sượng của anh ta đã làm cho mọi người cảm thấy khó chịu.
ja 彼の無神経な発言で、みんな気まずくなった。
構成
sống / sượng / sống + sượng の複合 …
▸
構成
sống / sượng / sống + sượng の複合 …
成り立ちsống + sượng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠸙惝
音節ごとの候補
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
sượng
惝(𠶤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vô duyên / sỗ sàng / sần sượng / sường sượng …
▸
類語
vô duyên / sỗ sàng / sần sượng / sường sượng …
用法
cuộc sống / sự sống / cột sống / sống sót …
▸
用法
cuộc sống / sự sống / cột sống / sống sót …