sấp bóng
発音
北部
/səp˧˥ ɓawŋ˧˥/
中部
/ʂə̰p˩˧ ɓa̰wŋ˩˧/
南部
/ʂəp˧˥ ɓawŋ˧˥/
影のない瞬間 enshadowless moment
unknown
影のない瞬間
shadowless moment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
影のない瞬間
太陽が真上に位置し、影がほとんどできない瞬間。
vi Lúc sấp bóng, mọi người thường tìm bóng râm để tránh nắng gắt.
ja 日差しが強いので、影のない瞬間には人々は日陰を探す。
構成
sấp / bóng
▸
構成
sấp / bóng
類語
sấp mặt / sấp / sấp ngửa
▸
類語
sấp mặt / sấp / sấp ngửa
用法
ngã sấp / nằm sấp / bóng đá / bóng tối …
▸
用法
ngã sấp / nằm sấp / bóng đá / bóng tối …