goigoi

sấp bóng

Phát âm Bắc /səp˧˥ ɓawŋ˧˥/ Trung /ʂə̰p˩˧ ɓa̰wŋ˩˧/ Nam /ʂəp˧˥ ɓawŋ˧˥/
unknown
sấp bóng shadowless moment
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
sấp bóng

Đề cập đến thời điểm cụ thể khi mặt trời ở chính xác phía trên, dẫn đến việc có rất ít bóng.

vi Lúc sấp bóng, mọi người thường tìm bóng râm để tránh nắng gắt.

Cấu tạo
sấp / bóng
Tương tự
sấp mặt / sấp / sấp ngửa
Dùng
ngã sấp / nằm sấp / bóng đá / bóng tối …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.